Desmond Tutu

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên của một nhà lãnh đạo tôn giáo nhà hoạt động nhân quyền người Nam Phi: Desmond Tutu Tổng Giám mục (giáo chủ) người Nam Phi, nổi tiếng với vai trò lãnh đạo cuộc đấu tranh chống chế độ phân biệt chủng tộc Apartheid. Ông được trao giải Nobel Hòa bình năm 1984.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Archbishop Desmond Tutu was a powerful voice for justice and reconciliation. (Tổng Giám mục Desmond Tutu một tiếng nói mạnh mẽ cho công lý hòa giải.)
    • The teachings of Desmond Tutu continue to inspire activists around the world. (Những lời dạy của Desmond Tutu tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà hoạt động trên khắp thế giới.)
    • We studied the role of Desmond Tutu in ending apartheid. (Chúng tôi đã nghiên cứu vai trò của Desmond Tutu trong việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Tutu legacy": Di sản của Tutu, thường dùng để chỉ những giá trị về hòa giải, công lý sự thật bất bạo động ông để lại.

    • The country is still building upon the Tutu legacy of forgiveness. (Đất nước vẫn đang xây dựng dựa trên di sản tha thứ của Tutu.)
  • "In the spirit of Desmond Tutu": Theo tinh thần của Desmond Tutu, mang ý nghĩa hành động với lòng trắc ẩn, đấu tranh cho công bằng tìm kiếm hòa giải.

    • They resolved the conflict in the spirit of Desmond Tutu. (Họ đã giải quyết xung đột theo tinh thần của Desmond Tutu.)
Biến thể từ liên quan
  • The Arch (Biệt danh): Một biệt danh thân mật kính trọng dành cho Desmond Tutu, viết tắt của "The Archbishop".
  • Ubuntu (Triết ): Một triết châu Phi về sự kết nối nhân loại Desmond Tutu thường nhắc đến áp dụng trong công việc của Ủy ban Sự thật Hòa giải.
    • Desmond Tutu often spoke about the concept of ubuntu. (Desmond Tutu thường nói về khái niệm ubuntu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-apartheid activist: Nhà hoạt động chống phân biệt chủng tộc.
  • Nobel Peace laureate: Chủ nhân giải Nobel Hòa bình.
  • Archbishop: Tổng Giám mục (chức vụ tôn giáo của ông).
Cụm từ liên quan
  • Truth and Reconciliation Commission (TRC): Ủy ban Sự thật Hòa giải, một cơ quan do Desmond Tutu lãnh đạoNam Phi sau thời kỳ apartheid.
    • Desmond Tutu chaired the Truth and Reconciliation Commission. (Desmond Tutu chủ trì Ủy ban Sự thật Hòa giải.)
Thành ngữ liên quan
  • "The rainbow nation": Quốc gia cầu vồng, một cụm từ do Desmond Tutu đặt ra để mô tả một Nam Phi đa sắc tộc hòa hợp sau thời kỳ apartheid.
    • Desmond Tutu famously called South Africa "the rainbow nation". (Desmond Tutu đã nổi tiếng gọi Nam Phi "quốc gia cầu vồng".)
Noun
  1. giáo chủ Nam Phi - người lãnh đạo cuộc đấu tranh chống lại tệ phân biệt chủng tộc, sinh năm 1931

Từ đồng nghĩa